Cách viết chữ 沽 (gū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: abbr. for Tianjin 天津 (also 津沽), to buy, to sell · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 沽 |
|---|---|
| Pinyin | gū |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+6CBD |
Nghĩa tiếng Anh
- abbr. for Tianjin 天津 (also 津沽)
- to buy
- to sell
Nghĩa: abbr. for Tianjin 天津 (also 津沽), to buy, to sell · 8 nét
| Chữ Hán | 沽 |
|---|---|
| Pinyin | gū |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+6CBD |