Cách viết chữ 牿 (gù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: shed or pen for cattle · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 牿 |
|---|---|
| Pinyin | gù |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+727F |
Nghĩa tiếng Anh
- shed or pen for cattle
Nghĩa: shed or pen for cattle · 11 nét
| Chữ Hán | 牿 |
|---|---|
| Pinyin | gù |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+727F |