Cách viết chữ 痼 (gù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: obstinate disease, (of passion, hobbies) long-term · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 痼 |
|---|---|
| Pinyin | gù |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+75FC |
Nghĩa tiếng Anh
- obstinate disease
- (of passion, hobbies) long-term
Nghĩa: obstinate disease, (of passion, hobbies) long-term · 13 nét
| Chữ Hán | 痼 |
|---|---|
| Pinyin | gù |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+75FC |