Cách viết chữ 硌 (gè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (coll.) (of sth hard or rough) to press against some part of one's body causing discomfort (like a small stone in one's shoe), to hurt, to chafe · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 硌
Thứ tự nét từng bước của chữ 硌

Luyện viết chữ 硌 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán硌
Pinyingè
Số nét11
UnicodeU+784C

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 硌 →