Cách viết chữ 箍 (gū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: hoop, to bind with hoops · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 箍 |
|---|---|
| Pinyin | gū |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7B8D |
Nghĩa tiếng Anh
- hoop
- to bind with hoops
Nghĩa: hoop, to bind with hoops · 14 nét
| Chữ Hán | 箍 |
|---|---|
| Pinyin | gū |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7B8D |