Cách viết chữ 篝 (gōu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: bamboo frame for drying clothes, bamboo cage · 16 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 篝
Thứ tự nét từng bước của chữ 篝

Luyện viết chữ 篝 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán篝
Pinyingōu
Số nét16
UnicodeU+7BDD

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 篝 →