Cách viết chữ 磙 (gǔn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: roller, to level with a roller · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 磙 |
|---|---|
| Pinyin | gǔn |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+78D9 |
Nghĩa tiếng Anh
- roller
- to level with a roller
Nghĩa: roller, to level with a roller · 15 nét
| Chữ Hán | 磙 |
|---|---|
| Pinyin | gǔn |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+78D9 |