Cách viết chữ 筦 (guǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Guan, variant of 管[guan3] · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 筦 |
|---|---|
| Pinyin | guǎn |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+7B66 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Guan
- variant of 管[guan3]
Nghĩa: surname Guan, variant of 管[guan3] · 13 nét
| Chữ Hán | 筦 |
|---|---|
| Pinyin | guǎn |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+7B66 |