Cách viết chữ 秆 (gǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: stalks of grain · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 秆
Thứ tự nét từng bước của chữ 秆

Luyện viết chữ 秆 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán秆
Pinyingǎn
Số nét8
UnicodeU+79C6

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 秆 →