Cách viết chữ 皋 (gāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: bank, marsh, high riverbank · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 皋 |
|---|---|
| Pinyin | gāo |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+768B |
Nghĩa tiếng Anh
- bank
- marsh
- high riverbank
- variant of 皋[gao1]
Nghĩa: bank, marsh, high riverbank · 10 nét
| Chữ Hán | 皋 |
|---|---|
| Pinyin | gāo |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+768B |