Cách viết chữ 矸 (gān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: a rock or cliff · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 矸
Thứ tự nét từng bước của chữ 矸

Luyện viết chữ 矸 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán矸
Pinyingān
Số nét8
UnicodeU+77F8

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 矸 →