Cách viết chữ 硅 (guī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: silicon (chemistry) · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 硅
Thứ tự nét từng bước của chữ 硅

Luyện viết chữ 硅 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán硅
Pinyinguī
Số nét11
UnicodeU+7845

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 硅 →