Cách viết chữ 盥 (guàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to wash (especially hands) · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 盥 |
|---|---|
| Pinyin | guàn |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+76E5 |
Nghĩa tiếng Anh
- to wash (especially hands)
Nghĩa: to wash (especially hands) · 16 nét
| Chữ Hán | 盥 |
|---|---|
| Pinyin | guàn |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+76E5 |