Cách viết chữ 癸 (guǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: tenth of the ten Heavenly Stems 十天干[shi2 tian1 gan1], tenth in order, letter "J" or Roman "X" in list "A, B, C", or "I, II, III" etc · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 癸
Thứ tự nét từng bước của chữ 癸

Luyện viết chữ 癸 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán癸
Pinyinguǐ
Số nét9
UnicodeU+7678

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 癸 →