Cách viết chữ 皈 (guī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to comply with, to follow · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 皈
Thứ tự nét từng bước của chữ 皈

Luyện viết chữ 皈 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán皈
Pinyinguī
Số nét9
UnicodeU+7688

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 皈 →