Cách viết chữ 犷 (guǎng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: rough, uncouth, boorish · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 犷 |
|---|---|
| Pinyin | guǎng |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+72B7 |
Nghĩa tiếng Anh
- rough
- uncouth
- boorish
Nghĩa: rough, uncouth, boorish · 6 nét
| Chữ Hán | 犷 |
|---|---|
| Pinyin | guǎng |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+72B7 |