Cách viết chữ 淦 (gàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: name of a river · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 淦
Thứ tự nét từng bước của chữ 淦

Luyện viết chữ 淦 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán淦
Pinyingàn
Số nét11
UnicodeU+6DE6

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 淦 →