Cách viết chữ 汩 (gǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: confused, extinguished · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 汩 |
|---|---|
| Pinyin | gǔ |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+6C69 |
Nghĩa tiếng Anh
- confused
- extinguished
Nghĩa: confused, extinguished · 7 nét
| Chữ Hán | 汩 |
|---|---|
| Pinyin | gǔ |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+6C69 |