Cách viết chữ 汞 (gǒng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: mercury (chemistry), variant of 汞[gong3], sound of a bell · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 汞
Thứ tự nét từng bước của chữ 汞

Luyện viết chữ 汞 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán汞
Pinyingǒng (cũng đọc: hòng)
Số nét7
UnicodeU+6C5E

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 汞 →