Cách viết chữ 毂 (gū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: wheel, hub of wheel · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 毂 |
|---|---|
| Pinyin | gū (cũng đọc: gǔ) |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6BC2 |
Nghĩa tiếng Anh
- wheel
- hub of wheel
Nghĩa: wheel, hub of wheel · 13 nét
| Chữ Hán | 毂 |
|---|---|
| Pinyin | gū (cũng đọc: gǔ) |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6BC2 |