Cách viết chữ 刽 (guì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to amputate, to cut off, also pr. [kuai4] · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 刽
Thứ tự nét từng bước của chữ 刽

Luyện viết chữ 刽 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán刽
Pinyinguì
Số nét8
UnicodeU+523D

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 刽 →