Cách viết chữ 郭 (guō) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Guo, outer city wall · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 郭
Thứ tự nét từng bước của chữ 郭

Luyện viết chữ 郭 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán郭
Pinyinguō
Số nét10
UnicodeU+90ED

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 郭 →