Cách viết chữ 邯 (hán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: name of a district in Hebei · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 邯 |
|---|---|
| Pinyin | hán |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+90AF |
Nghĩa tiếng Anh
- name of a district in Hebei
Nghĩa: name of a district in Hebei · 7 nét
| Chữ Hán | 邯 |
|---|---|
| Pinyin | hán |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+90AF |