Cách viết chữ 嗥 (háo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to howl (like a wolf), variant of 嗥[hao2], old variant of 嗥[hao2] · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嗥 |
|---|---|
| Pinyin | háo |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+55E5 |
Nghĩa tiếng Anh
- to howl (like a wolf)
- variant of 嗥[hao2]
- old variant of 嗥[hao2]