Cách viết chữ 嚯 (huò) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (onom.) expressing admiration or surprise, sound of a laugh · 19 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嚯 |
|---|---|
| Pinyin | huò |
| Số nét | 19 |
| Unicode | U+56AF |
Nghĩa tiếng Anh
- (onom.) expressing admiration or surprise
- sound of a laugh