Cách viết chữ 壕 (háo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: moat, (military) trench · 17 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 壕
Thứ tự nét từng bước của chữ 壕

Luyện viết chữ 壕 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán壕
Pinyinháo
Số nét17
UnicodeU+58D5

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 壕 →