Cách viết chữ 嗬 (hē) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (interjection expressing surprise) oh!, wow! · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嗬 |
|---|---|
| Pinyin | hē |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+55EC |
Nghĩa tiếng Anh
- (interjection expressing surprise) oh!
- wow!
Nghĩa: (interjection expressing surprise) oh!, wow! · 13 nét
| Chữ Hán | 嗬 |
|---|---|
| Pinyin | hē |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+55EC |