Cách viết chữ 虖 (hū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to exhale, to call, scream of tiger · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 虖
Thứ tự nét từng bước của chữ 虖

Luyện viết chữ 虖 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán虖
Pinyinhū
Số nét11
UnicodeU+8656

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 虖 →