Cách viết chữ 蛤 (há) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: clam, frog, toad · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 蛤
Thứ tự nét từng bước của chữ 蛤

Luyện viết chữ 蛤 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蛤
Pinyinhá (cũng đọc: gé)
Số nét12
UnicodeU+86E4

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蛤 →