Cách viết chữ 蛔 (huí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: old variant of 蛔[hui2], variant of 蛔[hui2], roundworm · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 蛔
Thứ tự nét từng bước của chữ 蛔

Luyện viết chữ 蛔 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蛔
Pinyinhuí
Số nét12
UnicodeU+86D4

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蛔 →