Cách viết chữ 鹄 (hú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: center or bull's eye of an archery target (old), goal, target · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 鹄
Thứ tự nét từng bước của chữ 鹄

Luyện viết chữ 鹄 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán鹄
Pinyinhú (cũng đọc: gǔ)
Số nét12
UnicodeU+9E44

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 鹄 →