Cách viết chữ 鼾 (hān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: snore, to snore · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鼾 |
|---|---|
| Pinyin | hān |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+9F3E |
Nghĩa tiếng Anh
- snore
- to snore
Nghĩa: snore, to snore · 17 nét
| Chữ Hán | 鼾 |
|---|---|
| Pinyin | hān |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+9F3E |