Cách viết chữ 冱 (hù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: congealed, frozen · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 冱 |
|---|---|
| Pinyin | hù |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+51B1 |
Nghĩa tiếng Anh
- congealed
- frozen
Nghĩa: congealed, frozen · 6 nét
| Chữ Hán | 冱 |
|---|---|
| Pinyin | hù |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+51B1 |