Cách viết chữ 劐 (huō) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (coll.) to slit with a knife, (variant of 耠[huo1]) hoe, to loosen soil with a hoe · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 劐 |
|---|---|
| Pinyin | huō (cũng đọc: huò) |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+5290 |
Nghĩa tiếng Anh
- (coll.) to slit with a knife
- (variant of 耠[huo1]) hoe
- to loosen soil with a hoe
- (literary) variant of 穫|获[huo4]