AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 劾 (hé) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to impeach · 8 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 劾
Luyện viết chữ 劾 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
劾
Pinyin
hé
Số nét
8
Unicode
U+52BE
Nghĩa tiếng Anh
to impeach
Chữ Hán khác
化
huà
匯
huì
卉
huì
华
huá
厚
hòu
号
hào
合
hé
后
hòu
含
hán
吼
hǒu
呵
hē
呼
hū
Tự viết chữ 劾 →