Cách viết chữ 亨 (hēng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: prosperous, henry (unit of inductance) · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 亨 |
|---|---|
| Pinyin | hēng |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+4EA8 |
Nghĩa tiếng Anh
- prosperous
- henry (unit of inductance)
Nghĩa: prosperous, henry (unit of inductance) · 7 nét
| Chữ Hán | 亨 |
|---|---|
| Pinyin | hēng |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+4EA8 |