Cách viết chữ 侯 (hóu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Hou, marquis, second of the five orders of ancient Chinese nobility 五等爵位[wu3 deng3 jue2 wei4], nobleman or high official · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 侯
Thứ tự nét từng bước của chữ 侯

Luyện viết chữ 侯 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán侯
Pinyinhóu
Số nét9
UnicodeU+4FAF

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 侯

TừPinyinNghĩa
症侯zhèng hóu
成气侯chéng qì hóu
有时侯yǒu shí hóu

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 侯 →