Cách viết chữ 乚 (háo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: component in Chinese characters, archaic variant of 毫[hao2], archaic variant of 乙[yi3] · 1 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 乚 |
|---|---|
| Pinyin | háo (cũng đọc: yà) |
| Số nét | 1 |
| Unicode | U+4E5A |
Nghĩa tiếng Anh
- component in Chinese characters
- archaic variant of 毫[hao2]
- archaic variant of 乙[yi3]