Cách viết chữ 獾 (huān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 獾[huan1], badger · 20 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 獾 |
|---|---|
| Pinyin | huān |
| Số nét | 20 |
| Unicode | U+737E |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 獾[huan1]
- badger
Nghĩa: variant of 獾[huan1], badger · 20 nét
| Chữ Hán | 獾 |
|---|---|
| Pinyin | huān |
| Số nét | 20 |
| Unicode | U+737E |