Cách viết chữ 喙 (huì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: beak, snout, mouth · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 喙 |
|---|---|
| Pinyin | huì |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+5599 |
Nghĩa tiếng Anh
- beak
- snout
- mouth
- to pant
Nghĩa: beak, snout, mouth · 12 nét
| Chữ Hán | 喙 |
|---|---|
| Pinyin | huì |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+5599 |