Cách viết chữ 嵇 (jī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Ji, name of a mountain · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嵇 |
|---|---|
| Pinyin | jī |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+5D47 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Ji
- name of a mountain
Nghĩa: surname Ji, name of a mountain · 12 nét
| Chữ Hán | 嵇 |
|---|---|
| Pinyin | jī |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+5D47 |