Cách viết chữ 廑 (jǐn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: careful, hut, variant of 僅|仅[jin3] · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 廑 |
|---|---|
| Pinyin | jǐn (cũng đọc: qín) |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+5ED1 |
Nghĩa tiếng Anh
- careful
- hut
- variant of 僅|仅[jin3]
- variant of 勤[qin2]
Nghĩa: careful, hut, variant of 僅|仅[jin3] · 14 nét
| Chữ Hán | 廑 |
|---|---|
| Pinyin | jǐn (cũng đọc: qín) |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+5ED1 |