Cách viết chữ 彑 (jì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 彐[ji4] · 3 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 彑 |
|---|---|
| Pinyin | jì |
| Số nét | 3 |
| Unicode | U+5F51 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 彐[ji4]
Nghĩa: variant of 彐[ji4] · 3 nét
| Chữ Hán | 彑 |
|---|---|
| Pinyin | jì |
| Số nét | 3 |
| Unicode | U+5F51 |