AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 悸 (jì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to palpitate · 11 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 悸
Luyện viết chữ 悸 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
悸
Pinyin
jì
Số nét
11
Unicode
U+60B8
Nghĩa tiếng Anh
to palpitate
Chữ Hán khác
惊
jīng
惧
jù
憬
jǐng
懼
jù
戋
jiān
戒
jiè
戔
jiān
戛
jiá
戟
jǐ
戢
jí
截
jié
戬
jiǎn
Tự viết chữ 悸 →