Cách viết chữ 戟 (jǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: halberd, long-handled weapon with pointed tip and crescent blade, combined spear and battle-ax · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 戟
Thứ tự nét từng bước của chữ 戟

Luyện viết chữ 戟 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán戟
Pinyinjǐ
Số nét12
UnicodeU+621F

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 戟 →