Cách viết chữ 拮 (jié) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: antagonistic, laboring hard, pressed · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 拮 |
|---|---|
| Pinyin | jié |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+62EE |
Nghĩa tiếng Anh
- antagonistic
- laboring hard
- pressed
Nghĩa: antagonistic, laboring hard, pressed · 9 nét
| Chữ Hán | 拮 |
|---|---|
| Pinyin | jié |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+62EE |