Cách viết chữ 挢 (jiǎo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to raise, to lift, to pretend · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 挢 |
|---|---|
| Pinyin | jiǎo |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+6322 |
Nghĩa tiếng Anh
- to raise
- to lift
- to pretend
- counterfeit
- unyielding
- variant of 矯|矫[jiao3]
Nghĩa: to raise, to lift, to pretend · 9 nét
| Chữ Hán | 挢 |
|---|---|
| Pinyin | jiǎo |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+6322 |