Cách viết chữ 掬 (jū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to hold in one's hands, classifier for a double handful, Taiwan pr. [ju2] · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 掬 |
|---|---|
| Pinyin | jū |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+63AC |
Nghĩa tiếng Anh
- to hold in one's hands
- classifier for a double handful
- Taiwan pr. [ju2]