Cách viết chữ 攫 (jué) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to seize, to snatch, to grab · 23 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 攫 |
|---|---|
| Pinyin | jué |
| Số nét | 23 |
| Unicode | U+652B |
Nghĩa tiếng Anh
- to seize
- to snatch
- to grab
Nghĩa: to seize, to snatch, to grab · 23 nét
| Chữ Hán | 攫 |
|---|---|
| Pinyin | jué |
| Số nét | 23 |
| Unicode | U+652B |