Cách viết chữ 旡 (jì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: choke on something eaten · 4 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 旡 |
|---|---|
| Pinyin | jì |
| Số nét | 4 |
| Unicode | U+65E1 |
Nghĩa tiếng Anh
- choke on something eaten
Nghĩa: choke on something eaten · 4 nét
| Chữ Hán | 旡 |
|---|---|
| Pinyin | jì |
| Số nét | 4 |
| Unicode | U+65E1 |